embroidering machine

/im'brɔidəriɳmə,ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
embroidering machine

A woman uses an embroidering machine to create a floral pattern on fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy thêu: Một loại máy móc được thiết kế để thực hiện công việc thêu hoa văn, chữ hoặc hình ảnh lên vải, da hoặc các chất liệu khác một cách tự động hoặc bán tự động, thay cho việc thêu thủ công bằng tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses modern embroidering machines to produce thousands of logos per day. (Nhà máy sử dụng những máy thêu hiện đại để sản xuất hàng nghìn logo mỗi ngày.)
    • She invested in a small embroidering machine to start her own custom clothing business. ( ấy đã đầu vào một chiếc máy thêu nhỏ để bắt đầu công việc kinh doanh quần áo may đo riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Computerized embroidering machine": máy thêu vi tính. Đây loại máy thêu được điều khiển bằng máy tính, cho phép thêu các thiết kế phức tạp với độ chính xác cao.
    • The design was uploaded to the computerized embroidering machine for production. (Thiết kế được tải lên máy thêu vi tính để sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Embroidery machine (n): máy thêu (cách gọi phổ biến khác, nghĩa tương đương).
  • Embroider (v): thêu.
  • Embroidery (n): nghệ thuật thêu, tác phẩm thêu.
Từ đồng nghĩa
  • Embroidery equipment: thiết bị thêu (cụm từ chung hơn, có thể bao gồm máy thêu).
embroidering machine

A woman uses an embroidering machine to create a floral pattern on fabric.

danh từ
  1. máy thêu